Mục Lục
Tủ đông Berjaya thay thế kho lạnh mini: Dựa trên hình ảnh Catalogue Berjaya được nhà máy cung cấp, dưới đây là những phân tích chi tiết ủng hộ quan điểm dòng tủ này có thể thay thế kho lạnh mini trong nhiều trường hợp:


1. Hiệu suất & Dung tích (Thay thế kho lạnh mini)
Tủ đông Berjaya thay vì phải thi công một kho lạnh cố định tốn kém và chiếm diện tích, các model tủ đông 4 cánh và 6 cánh trong hình cung cấp sức chứa rất lớn:
- Model BS 4DUF/Z (4 cánh): Dung tích 1029 Lít.
- Model BS 6DUF/Z (6 cánh): Dung tích 1602 Lít.
- Nhận xét: Với dung tích hơn 1.6 khối (1602L) của tủ 6 cánh, nó hoàn toàn đáp ứng được nhu cầu lưu trữ của các nhà hàng quy mô vừa mà không cần xây kho.
- Nhiệt độ: Đạt mức -20°C đến -14°C, chuẩn đông lạnh công nghiệp tương đương kho lạnh bảo quản thực phẩm.
- Lạnh nhanh và Lạnh sâu: Dựa trên thông số kỹ thuật được nhà máy công bố, hoàn toàn có cơ sở kỹ thuật khi nhìn vào bảng thông số (Data sheet) trong hình ảnh catalogue.


2. Tính “Lưu động” nhỏ gọn hiệu quả cao
Đây là ưu điểm lớn nhất so với kho lạnh cố định:
- Chân inox chịu lực: Ở phần ghi chú (Note) dưới cùng của hình ảnh có dòng:
Option: CW - Castor Wheel. Tủ có thể di chuyển dễ dàng khi cần vệ sinh bếp hoặc thay đổi layout, điều mà kho lạnh mini không thể làm được. - Nguồn điện: Sử dụng điện 230V/1/50Hz (điện 1 pha). Điều này linh hoạt hơn nhiều so với các kho lạnh công nghiệp thường yêu cầu điện 3 pha và hệ thống lắp đặt phức tạp.
3. Sự Bền bỉ & Ổn định (High Efficiency & Durable)
Thông số kỹ thuật trong hình cho thấy thiết kế tối ưu cho môi trường bếp nóng ẩm:
- Môi trường hoạt động: Catalogue ghi rõ
Tested at ambient temperature of 38°C(Đã kiểm tra ở nhiệt độ môi trường 38°C). Điều này chứng minh tủ được thiết kế để chịu được nhiệt độ cao trong các bếp công nghiệp tại Việt Nam mà vẫn giữ nhiệt tốt. - Hệ thống xả đá (Defrost System): Sử dụng
Electric Heater(Điện trở), giúp tủ không bị đóng tuyết dày, duy trì hiệu suất làm lạnh ổn định hơn so với các dòng tủ đông dân dụng. - Môi chất lạnh: Sử dụng gas R404a (cho dòng Freezer), đây là loại gas chuyên dụng cho độ lạnh sâu và hiệu suất cao.
Tóm tắt thông số kỹ thuật từ hình ảnh (Dòng Freezer):
| Đặc điểm | BS 2DUF/Z (2 cánh) | BS 4DUF/Z (4 cánh) | BS 6DUF/Z (6 cánh) |
| Kích thước (mm) | 650 x 770 x 2060 | 1300 x 770 x 2060 | 1950 x 770 x 2060 |
| Dung tích (Gross) | 471 Lít | 1029 Lít | 1602 Lít |
| Công suất làm lạnh | 680 W | 876 W | 1112 W |
| Kệ (Shelves) | 4 | 8 | 12 |

